Tiên Lạc
Contents ↑Trên một cành Chiên Đàn rất cao ở Phong Châu có một tổ cò.
Cây Chiên Đàn ấy già đến mức không ai nhớ nó mọc từ bao giờ. Gốc nó to đến mức mười người ôm không xuể. Rễ ăn sâu xuống tận mạch nước ngầm, còn ngọn thì vượt lên khỏi mây, quanh năm tỏa ra một mùi gỗ thơm dịu.
Tổ cò nằm ở chạc cao nhất, chỗ lộng gió nhất.
Đó không phải cò thường. Lông chúng trắng như bông tuyết đầu mùa, chân dài, mỏ nhọn, và khi sải cánh thì rộng đến mức che mát cả một khoảnh ruộng bên dưới. Người Phong Châu bảo nhau rằng giống cò này mang trong mình dòng máu của loài Hạc thiêng trên non tiên. Ngày ngày, chúng bay lượn trên các cánh đồng, chẳng để làm gì cả, chỉ để cho người ta nhìn thấy mà thấy yên lòng.
Trong tổ có cò bố, cò mẹ, và một chú cò con vừa mới nở.
Dưới gốc cây, trong những hốc đá ẩm, có một con rắn.
Con rắn ấy không phải rắn dữ. Nó vốn chỉ là một con rắn nước bình thường, nhưng đã sống dưới gốc cây ấy lâu đến mức không ai còn nhớ. Da nó đen, nhớp nháp, lạnh như đá. Nó lớn mãi, lớn mãi, và cái đói của nó cũng lớn theo.
Thứ nó thèm nhất là trứng chim non, và những con cò con còn ướt lông.
Một hôm, cò bố đi kiếm ăn từ sớm. Bầu trời Phong Châu bỗng tối sầm, sấm rền từng hồi. Lợi dụng những tiếng sấm ấy, con rắn trườn lên thân cây Chiên Đàn, trườn mãi cho tới khi đầu nó nhô lên khỏi mép tổ.
Cò con mới nở, lông tơ còn chưa khô, rúc vào góc tổ.
Con rắn há miệng.
Và cò mẹ lao xuống.
Người ta quen nhìn cò mẹ bay chậm, bay hiền. Lần ấy, nó lao xuống như một mũi tên trắng. Nó dang hai cánh che kín cả cái tổ, rồi vung mỏ mổ thẳng vào mắt con rắn.
Con rắn bị mổ trúng, quật mình. Cả cây Chiên Đàn rung lên. Hai con vật đánh nhau ngay trên ngọn cây ấy: một con rắn to bằng cái cột nhà, một con cò nhỏ hơn nó một chút. Cò mẹ không lùi một bước.
Rồi con rắn há miệng lần nữa. Lần này nó không ngoạm.
Nó phun ra một đám sương đen.
Đám sương trúng vào ngực cò mẹ. Cò mẹ vẫn vùng lên, mổ thêm một cái thật mạnh, đủ để con rắn tụt khỏi cành và rơi xuống vực. Rồi nó quay về tổ, đứng che trước mặt con, và đổ xuống.
Những chiếc lông trắng muốt trên ngực nó chuyển dần sang màu xám.
Từ hôm ấy, cò mẹ không bay được nữa.
Nó nằm trong tổ, thở chậm. Thỉnh thoảng nó cố nâng một bên cánh lên, rồi lại buông xuống. Cò bố bay đi tìm thuốc. Người ta kể rằng nó đã tha về đủ thứ lá trên núi Phong Châu, quý đến đâu cũng có, nhưng không loại lá nào làm cho màu xám trên ngực cò mẹ nhạt đi dù chỉ một chút.
Thứ con rắn kia phun vào không phải là bệnh. Nó là một vết bẩn nằm sâu trong máu, và không lá cây nào rửa được.
Cò con lớn lên trong cái tổ ấy, bên cạnh người mẹ thở dài hơn những con cò khác.
Một đêm, nó nằm mơ.
Trong giấc mơ, có một giọng nói vang lên từ đâu đó rất xa. Không phải từ trên trời, cũng không phải từ dưới đất, mà từ cả hai phía cùng một lúc:
— Ở phương Nam, trong lòng một ngọn núi lửa, có Ngọn Lửa Bảy Màu. Lửa ấy đốt được mọi thứ dơ bẩn, kể cả thứ đang nằm trong ngực mẹ con. Nhưng đường tới đó rất xa.
Cò con tỉnh dậy. Trời còn chưa sáng.
Nó cúi xuống nhìn mẹ một lúc lâu. Rồi nó bước ra mép tổ, dang cánh, và bay.
Nó bay về phương Nam.
Nó bay qua những cánh đồng vừa mới biết gieo hạt. Nó bay qua những xóm làng, qua những con sông, và cứ bay mãi cho đến khi bên dưới không còn làng nào nữa.
Rồi nó tới một dãy núi.
Dãy núi ấy gọi là Cương Phong. Gió ở đó không thổi thành từng cơn như gió thường, mà cuộn lại thành những cột xoáy, xoáy đến mức đá cũng bị mài nhẵn. Người đi đường vòng qua dãy núi ấy, không ai đi xuyên.
Cò con bay vào.
Cột gió thứ nhất quật nó lộn nhào. Cột gió thứ hai tuốt mất một nắm lông trên cánh. Cột gió thứ ba đẩy nó ngược trở lại một quãng dài bằng cả ngày bay.
Nó không bay xuyên qua. Nó chui qua: chờ cột gió này tan ra thì lách vào chỗ trống, chờ cột gió kia đổi hướng thì luồn xuống bên dưới. Mỗi lần chỉ đi được vài sải cánh. Đi hết ngày, hết đêm, rồi lại hết ngày.
Trên người nó bắt đầu có những vết xước. Nhưng nó đã qua được dãy núi.
Chưa kịp nghỉ, trời tối lại.
Không phải tối vì mây. Tối vì quạ.
Một bầy quạ đen bay ra từ những đám mây, đông đến mức che kín cả một góc trời. Không ai biết bầy quạ ấy từ đâu tới. Chỉ biết rằng ở đâu có thứ gì muốn mang ánh sáng đi, ở đó có chúng.
Bầy quạ lao vào cò con. Chúng mổ, chúng cào, chúng bám theo không rời.
Cò con không đánh trả.
Nó biết nếu quay lại đánh nhau thì nó thắng được vài con, và mất cả ngày. Mà ở nhà, mẹ nó đang thở cái hơi thở dài ấy.
Nên nó bay. Nó chao, nó lượn, nó bổ nhào, nó lách qua những khe mây, và bầy quạ cứ theo sau.
Cuộc đuổi kéo dài mấy ngày đêm.
Có lúc cò con tưởng mình không qua được. Có lúc nó bị mổ vào chóp cánh, và mỗi nhát như thế lại làm nó tụt thấp xuống một quãng. Nhưng nó vẫn bay, vì nó không biết làm gì khác.
Rồi một buổi sáng, phía trước nó sáng lên.
Đất dưới kia đổi màu: từ xanh rừng chuyển sang đỏ đất. Hơi nóng từ mặt đất bốc lên. Bầy quạ không dám bay tiếp vào vùng ấy. Chúng lượn một vòng, kêu lên vài tiếng chát chúa, rồi quay đầu.
Trước mặt cò con là một ngọn núi.
Ngọn núi ấy không có cây. Quanh sườn nó, những dòng nham thạch đặc quánh chảy chậm như bùn. Và ở giữa miệng núi, có một ngọn lửa đang cháy.
Ngọn lửa ấy có bảy màu.
Đỏ, cam, vàng, lục, lam, chàm, tím. Không màu nào đứng riêng ra một chỗ, mà cứ chảy vào nhau, chuyển qua chuyển lại, như ai đó đang khuấy một thứ nước rất quý. Vật gì nhìn qua ngọn lửa ấy cũng méo đi.
Cò con đáp xuống một mỏm đá bên mép miệng núi.
Nó thử. Nó vươn mỏ ra định ngậm lấy một đốm lửa.
Chưa chạm vào, chiếc mỏ đã nứt.
Nó thử lấy cánh mà quạt, định hứng lửa mang đi. Lông cánh vừa gặp hơi nóng đã cháy xém.
Nó lùi lại.
Đã bay qua bao nhiêu dặm, đã bỏ lại sau lưng một dãy núi gió và một bầy quạ, đến đây mới biết: lửa này không thể cầm nắm. Nó ngồi xuống mỏm đá, nhìn ngọn lửa bảy màu, và lần đầu tiên trong suốt chuyến đi, không biết phải làm gì tiếp.
Rồi nó cúi đầu, và khóc. Một giọt nước mắt rơi xuống dòng nham thạch, xèo một tiếng rồi biến mất.
Giữa lúc ấy, giọng nói trong giấc mơ năm xưa lại vang lên. Lần này ở rất gần:
— Muốn mang lửa về, con không thể cầm nó bằng mỏ hay bằng cánh. Con phải tự mình thành ngọn lửa.
Cò con ngẩng lên.
Nó nhìn ngọn lửa một lần nữa, rất lâu. Rồi nó nhớ cái tổ trên cây Chiên Đàn. Nhớ cái hơi thở phải dừng lại giữa chừng kia.
Nó đứng dậy, dang hai cánh đã cháy xém, quay đầu về hướng Phong Châu và kêu lên một tiếng thật dài.
Rồi nó bay thẳng vào giữa miệng núi.
Lửa nuốt lấy nó trong một cái chớp mắt.
Không ai nhìn thấy chuyện gì xảy ra trong ngọn lửa ấy, và cũng không ai kể lại được. Người ta chỉ biết rằng từ chỗ cò con lao xuống, một lúc sau, có ánh sáng trào lên.
Ánh sáng ấy tụ lại thành một hình người.
Một nữ thần bước ra khỏi lửa. Nàng mặc bộ áo dệt từ ánh sáng bảy màu, tóc dài bay trong gió nóng, sau lưng là một đôi cánh lớn. Cánh ấy không còn là cánh cò: mỗi chiếc lông sáng lên như một ngôi sao.
Người đời gọi nàng là Tiên Lạc.
Nàng về Phong Châu trong một buổi sáng.
Cây Chiên Đàn vẫn còn đó. Tổ cò vẫn còn đó. Cò mẹ nằm trong tổ, mắt nhắm, ngực nhô lên rồi hạ xuống chậm rãi.
Tiên Lạc đáp xuống bên cạnh mẹ. Nàng quỳ xuống, và nước mắt nàng rơi lên những chiếc lông xám.
Rồi nàng đưa tay ra. Một luồng sáng bảy màu từ bàn tay nàng phủ lên mình cò mẹ, chậm rãi, từ trên xuống dưới.
Không có tiếng nổ, không có gì dữ dội. Chỉ thấy màu xám nhạt đi. Rồi nhạt thêm. Lông mới mọc ra ở chỗ lông cũ đã rụng, trắng như trước.
Cò mẹ mở mắt.
Con cò già ấy nhìn người đang đứng trước mặt mình. Nàng nhìn tấm áo bảy màu. Nhìn đôi cánh lấp lánh. Rồi nhìn khuôn mặt, và nhìn lâu hơn một chút.
Người ta nói rằng đến lúc ấy cò mẹ mới nhận ra.
Từ đó, thỉnh thoảng người Phong Châu lại thấy một bóng người có cánh bay ngang qua bầu trời, thường là vào những buổi sớm, khi sương còn chưa tan.
Về sau, khi người Lạc Hồng biết đúc đồng, họ khắc lên mặt trống một con chim lớn, cánh xòe rộng, đứng giữa những tia sáng. Đó là con chim gì thì mỗi nơi kể một khác. Có người bảo là chim Hồng. Có người bảo là Hạc. Cũng có người bảo đó chỉ là một con cò trắng.
Lông trắng nhuộm nọc độc,
Cánh mỏng gánh phong ba.
Vượt Cương Phong, bầy quạ,
Tìm lửa sáng phương xa.Xả thân vào cõi lửa,
Tro tàn bỗng hồi sinh.
Tiên Lạc xòe cánh gấm,
Bảy sắc tỏa quang minh.
Bản văn tiếng Việt được lưu trong thư viện. Chưa có thông tin tác giả hoặc ấn bản rõ ràng. Source and reading edition ↗