XuViNHỮNG CÂU CHUYỆN
VI/EN
Việt Huyền Sử Ký

Text in Vietnamese

Thần Nông

Contents ↑

Ngày ấy, con người chưa biết gieo hạt.

Họ đi thành từng nhóm nhỏ. Chỗ nào có quả thì hái, chỗ nào có hạt rụng thì nhặt. Gặp con thú nhỏ thì đuổi bắt. Ngày nào may thì ăn no, ngày nào rét thì ngồi co lại với nhau.

Mà cái đói thì không chọn ngày. Nó chỉ biết đói.

Khổ nhất là chuyện ăn nhầm.

Dưới những vùng đất trũng, cây cỏ mọc lên trong bùn lạnh. Có cây lá đẹp, quả mọng, trông ngon lành như bao nhiêu quả khác. Ăn vào thì nóng ran, rồi đau quặn, rồi nằm xuống.

Không ai biết cây nào ăn được. Và khi đã trót ăn rồi thì không ai biết phải làm gì.

Rồi Thần Nông đến.

Ông không từ trên trời bước xuống. Ông đi lên từ chỗ đất bùn và cỏ — nơi phù sa sông lắng lại mỗi mùa, nơi rễ cây đan vào nhau. Người ta chỉ biết rằng một hôm, có một người đàn ông lạ xuất hiện ở đầu làng, lưng rộng, da nâu bóng như đất vừa cày, và trên đầu có hai chiếc sừng nhỏ trong suốt như ngọc.

Hai chiếc sừng ấy mỏng và trong, ai nhìn cũng tưởng là đồ trang sức. Nhưng nhờ chúng mà ông nghe được những thứ người khác không nghe: tiếng nước đi trong lòng đất, tiếng rễ cây hút nhựa, tiếng trời đổi gió.

Trong tay ông có một chiếc roi đỏ.

Không phải roi để đánh. Ông cầm roi ấy đi khắp núi rừng, gõ nhẹ vào từng thân cây, từng ngọn cỏ. Chỗ nào lành thì roi kêu lên một tiếng trong. Chỗ nào độc thì kêu một tiếng đục.

Nhưng roi chỉ nói được "lành" và "độc". Nó không nói được lành đến đâu, độc đến mức nào.

Nên ông bắt đầu nếm.

Ông hái một lá, cho vào miệng, nhai, rồi ghi lại. Lá này đắng, nhưng đắng xong thì trong người thấy dễ chịu. Giữ lại. Lá này chát, chát đến mức tê cả lưỡi. Giữ lại, nhưng phải nấu. Củ này bùi. Quả này ngọt, nhưng ăn nhiều thì đau bụng — ghi thêm một câu.

Ông nếm hàng trăm loại, rồi hàng ngàn loại. Có loại làm ông nóng ran. Có loại làm ông ngủ mất một ngày. Có loại làm ông nôn ra hết những gì đã ăn từ hôm trước.

Rồi ông chia ra làm ba loại.

Loại thứ nhất ăn được. Ông gọi tên chúng và chỉ cho người ta nhớ: đây là lúa, đây là rau, đây là củ.

Loại thứ hai không ăn được. Ông dặn người ta tránh xa, nhớ mặt lá, nhớ mặt hoa, nhớ cả mùi.

Còn loại thứ ba, ông giữ riêng ra. Những cây ăn vào thì đắng, mà nấu nước của nó lên uống thì người nhẹ đi. Ông gọi loại ấy là thuốc.

Rồi một hôm, ông gặp một ngọn cỏ chưa từng thấy.

Nó mọc ven một vũng bùn đen. Thân nhỏ, lá óng lên như có ai bôi dầu. Chỉ nhìn thấy nó thôi đã thấy trong người khó chịu.

Ông hái, bỏ vào miệng.

Vị đầu tiên là vị ngọt.

Rồi đến lượt thứ hai.

Ông khuỵu xuống. Cảm giác như có ai đổ lửa vào bụng ông, rồi lấy dao cào ruột. Ông nằm vật ra bên vũng bùn, mắt mờ dần, và lần đầu tiên trong đời, ông nghĩ: mình đã nếm sai.

Ông nằm đó không biết bao lâu.

Khi mở mắt ra, ngay trước mặt ông có một khóm cây thấp, lá xanh biếc, trên lá còn đọng sương.

Ông không nghĩ gì cả. Ông chỉ vươn tay, hái một lá, và nhai.

Nước từ chiếc lá chảy xuống cổ họng. Mát. Rồi mát hơn.

Cái nóng trong bụng lùi dần, nhỏ dần, rồi hết. Ông nằm im thêm một lúc, rồi ngồi dậy và nhìn khóm cây ấy rất lâu.

Sau hôm ấy, trước cửa chỗ ông ở, lúc nào cũng có một khóm cây như thế.

Khi đã nếm đủ, ông chọn những hạt tốt nhất mang về cho người ta.

Ông lấy một khúc gỗ lim, đẽo cong thành một chiếc cày. Nhưng có cày mà không có sức thì cũng chẳng làm được gì: đất cứng như đá, một người lật được vài thước đã thở không ra hơi.

Ông vào rừng. Ông không bắt, không trói. Ông đến đứng bên những con trâu rừng và nói chuyện với chúng. Không ai kể lại ông nói những gì. Chỉ biết rằng sau đó, những con trâu ấy đi ra khỏi rừng theo ông, ăn cỏ ở bìa làng, và để cho người ta đặt ách lên vai.

Diệt... đi! Vắt... vắt! — tiếng người gọi trâu từ đó vang lên mỗi buổi sáng.

Lưỡi cày cắm xuống, lật lên những thớ đất nâu sẫm chưa từng thấy ánh sáng.

Ông còn dạy người ta nhìn trời.

Ông chỉ lên mặt trời mọc rồi lặn, và bảo: cái bóng của cây, của cột, của chính mình dài ra rồi ngắn lại — hôm nào ngắn nhất thì ghi lại. Ông chỉ lên trăng tròn rồi khuyết. Ông bảo người ta để ý gió, để ý mây kéo về phía nào thì sắp mưa, và khi ruộng khát thì đánh trống, gọi Thần Mưa xuống.

Đến mùa gặt đầu tiên, người ta đứng ở bờ ruộng rất lâu mà không nói gì.

Lúa chín vàng, cúi đầu xuống như người ta cúi chào nhau. Bồ đầy. Bếp có khói. Trẻ con nhà này chạy sang nhà khác, trên tay còn cầm miếng cơm.

Thần Nông ở với con người không lâu, đủ để dạy hết những gì cần dạy.

Rồi một đêm, giữa bầu trời sao, thân ông sáng lên và từ từ bay lên.

Ông không đi mất. Ông đứng lại trên nền trời phía Nam.

Đến mùa hạ, người ta nhìn lên sẽ thấy một chòm sao có hình một người đội mũ cánh chuồn, lưng cong cong. Chòm sao ấy không bao giờ đứng thẳng. Nó cong như dáng người đang cúi xuống cày.

Dưới mặt đất, ở làng Phong Lệ, có một ngôi đền thờ ông. Mỗi độ xuân về, khói nhang lại quyện với mùi lúa mới.


Thơ Tạ Ơn Thần Nông

Ngước nhìn chòm sao sáng,
Lưng cong tựa chiếc cày.
Nhớ ơn vị Thần ấy,
Nếm trăm cỏ đắng cay.

Dạy dân cày lật đất,
Thuần hóa sức trâu bò.
Hạt vàng gieo xuống luống,
Thành chén cơm thơm tho.

Dạy người xem bóng nắng,
Nắng mưa gọi đúng mùa.
Phong Lệ khói nhang bay,
Quyện mùi lúa mới thơm.


Nhắn chú Phạm Tuân (Trần Hồng)

Cháu chào chú Phạm Tuân
Chú bay vào vũ trụ
Có qua bờ sông Ngân
Mượn sao gàu về nhé
Đồng lúa ta đương cần!
Nếu chú gặp Thần Nông
Nhớ nói giùm: bà cháu
Vẫn kể chuyện về ông
Khom lưng ông đương cấy
Ruộng trên trời... phải không?
À, chú ơi quên mất!
Đàn vịt vàng sông Ngân
Bắt về mấy con nhé
Làm giống cho cháu chăn.

Bản văn tiếng Việt được lưu trong thư viện. Chưa có thông tin tác giả hoặc ấn bản rõ ràng. Source and reading edition ↗