Sự tích Bánh Chưng Bánh Dày
Contents ↑Vua Hùng có hai mươi người con trai. Mười chín người sống trong cung hoặc trong những dinh cơ lớn quanh kinh đô. Còn Lang Liêu, người con thứ mười tám, lại ở cuối làng, trong một ngôi nhà tranh cạnh thửa ruộng của mình.
Chàng mồ côi mẹ từ khi còn nhỏ, và lớn lên ở ngoài cung, giữa những người làm ruộng. Chàng không có gì giống các anh em mình. Họ mặc áo gấm, đi kiệu, và nói chuyện với nhau bằng những câu dài. Lang Liêu mặc áo vải, đi chân đất, và nói rất ít. Người trong làng hay thấy chàng ở ngoài đồng, quần xắn quá gối, tay lấm bùn, cúi xuống nhìn một bông lúa còn lâu hơn người ta nhìn một viên ngọc.
Hạt gạo thì chàng biết rõ. Chàng biết hạt nào chắc, hạt nào lép, biết gạo nếp thơm khác gạo tẻ ở chỗ nào, biết thóc phơi chưa khô thì giã ra sẽ vỡ. Những thứ ấy không ai dạy chàng trong cung. Chàng học ngoài đồng, học từ người ta, học từ những mùa đã qua.
Năm ấy, Vua Hùng đã già.
Ngài ngồi trên ngai, nghe tiếng mình vang trong điện, và hiểu rằng mình không còn nhiều năm nữa. Một hôm, ngài gọi tất cả các con trai về và nói một việc: nhân dịp tế Trời Đất đầu xuân, ai dâng lên lễ vật mà ngài thấy xứng đáng nhất thì ngài sẽ nhường ngôi lại cho người ấy.
— Ta không cần của quý — ngài nói thêm. — Ta cần một người hiểu việc mình làm.
Nghe xong, các vị Lang đứng dậy rất nhanh. Họ đi khắp nơi tìm những thứ trên đời không ai có. Người thì sai quân trèo lên rừng già, dò tìm sừng tê giác và phong lan ngàn năm. Người thì đóng thuyền lớn ra biển, lệnh cho thợ lặn xuống tận đáy mò ngọc và san hô đỏ. Đi đâu họ cũng có người khiêng, và về đến nhà thì mang ra khoe nhau xem của ai đẹp hơn.
Lang Liêu ngồi lại trong nhà mình. Chàng nhìn quanh: một cái sân đất nện, một chiếc cối đá, mấy nong thóc, và một bó lạt giang treo trên xà nhà. Nhà không có gì khác. Nếu đi tìm của quý thì chàng không có tiền, không có lính, mà cũng không biết tìm ở đâu.
Đêm nào cũng vậy, chàng ngồi bên bếp cho đến khuya. Bếp nhà chàng lúc nào cũng có lửa, vì cơm phải nấu, nước phải đun, và ban đêm thì phải để lại than hồng cho sáng mai nhóm lại. Chàng ngồi nhìn lửa và nghĩ về những thứ mình biết.
Chàng biết một hạt thóc nằm trong đất thì mất bao lâu để thành cây. Chàng biết muốn có bát cơm thì phải qua bao nhiêu công đoạn: gieo, cấy, nhổ cỏ, gặt, phơi, giã. Chàng biết người ta nuôi nhau bằng gạo, và không nuôi nhau bằng ngọc.
Đêm ấy, chàng ngủ thiếp đi bên bếp và mơ thấy một vầng sáng. Trong giấc mơ, có một người phụ nữ mặc áo trắng đứng bên bếp, cúi xuống nhìn chàng. Chàng không biết mặt bà, nhưng thấy ấm, như đứng cạnh một người đã quen từ rất lâu.
— Con đừng đi đâu tìm nữa — bà nói. — Trong trời đất này không có thứ nào quý bằng hạt gạo. Con đã ăn nó từ bé. Hãy lấy nó làm lễ vật.
Lang Liêu tỉnh dậy khi trời còn tối.
Chàng xách liềm ra ruộng lúa nếp của mình, lội xuống, chọn những bông chín nhất — hạt nào cũng tròn, cũng trắng. Chàng tuốt lấy gạo, gánh ra bờ suối, rồi ngồi xuống vo.
Ngồi vo gạo là việc chàng làm đã quen tay. Nước suối lạnh, gạo chảy qua giữa hai bàn tay, hạt sạn nhỏ nằm lại dưới đáy rá. Chàng vo cho đến khi nước trong.
Vào vườn, chàng hái lá dong. Những chiếc lá rộng, xanh ngắt, còn ướt sương; chàng rửa sạch rồi lau khô một lượt. Chàng ngâm đậu xanh cho mềm và giã nhuyễn, chọn miếng thịt lợn ngon nhất trong nhà, cắt thành từng miếng vuông, ướp một chút muối và hạt tiêu rừng.
Rồi chàng ngồi xuống sân và gói. Chàng trải lá ra, đong gạo đổ lên, đặt nhân vào giữa, phủ thêm một lớp gạo nữa. Bốn phía lá gấp lại; chàng vuốt cho vuông thành cạnh, đo từng sợi lạt và buộc chéo nhau bốn vòng thật chặt.
Gói xong, chàng nhìn chiếc bánh mình vừa làm. Bánh có bốn cạnh và bốn góc, vuông như thửa ruộng ngoài kia — cũng có đất ở dưới, cây ở trên, và cũng nuôi người bằng thứ mọc ra từ giữa lòng nó.
Rồi chàng làm chiếc bánh thứ hai. Chàng đồ một nồi xôi. Lửa cháy đượm, hơi nước bốc lên nghi ngút, mùi nếp bay ra khỏi bếp và đi một vòng qua xóm. Khi xôi chín, hạt dẻo dính vào nhau, chàng đổ cả vào cối đá rồi giã.
Một người giã, một người xúc. Tiếng chày lên xuống đều đặn: thịch... thịch... thịch... Chàng giã cho đến khi khối xôi trắng quyện thành một khối mịn, không còn nhìn thấy hạt nào nữa. Chàng lấy khối đó ra, nặn thành những chiếc bánh tròn, khum khum ở giữa.
Chiếc bánh ấy không có cạnh, không có góc. Chàng nghĩ tới vòm trời trên đầu mình — cái vòm mà buổi sáng thì sáng lên, buổi tối thì tối đi, và không có chỗ nào bắt đầu cũng không có chỗ nào kết thúc.
Chàng xếp bánh vào nồi, đổ nước cho ngập, rồi nhóm lửa. Bánh phải luộc một ngày một đêm. Chàng ngồi giữ lửa, đêm đến thì thay phiên với người hàng xóm sang ngồi cùng. Căn nhà nhỏ lúc nào cũng đầy hơi nước, và mùi ấy — mùi lá dong quyện với mùi nếp chín — theo khói ra khỏi bếp, đứng lại một lúc ở đầu ngõ, rồi bay đi. Người trong xóm đã đi ngủ vẫn còn ngửi thấy.
Ngày tế đến, sân điện Kính Thiên đông như hội.
Mâm của các vị Lang chất cao và sáng: thịt hươu, chả phượng, vi cá, ngọc, san hô. Mâm của Lang Liêu chỉ có hai chiếc bánh. Một chiếc bọc lá, vuông vức. Một chiếc trắng, tròn.
Vua Hùng đi từ mâm này sang mâm khác. Ngài nhìn ngọc như nhìn đá, và không dừng lại ở mâm nào. Đến mâm của Lang Liêu, ngài đứng lâu hơn một chút, rồi tự tay bóc một chiếc bánh chưng, tước từng lớp lá, và cắt ra một miếng.
Ngài nếm. Rồi ngài cầm chiếc bánh dày trắng, cắn một miếng, và nếm cả hai.
Ngài không nói gì ngay. Người đứng gần đó kể lại rằng nhà vua đứng im rất lâu, chỉ nhai chậm, như đang nhớ một việc gì đã xảy ra từ rất lâu rồi.
Rồi ngài gọi Lang Liêu lên.
Lang Liêu nói một câu ngắn:
— Thưa cha, bánh vuông là đất, bánh tròn là trời. Đất và trời cho con hạt gạo. Con chỉ gói lại.
Vua Hùng nghe xong, cầm lấy tay chàng và nói trước cả điện rằng ngôi báu sẽ về tay người biết quý hạt gạo. Các anh của chàng không nói gì; họ cúi đầu, và lần này cúi xuống thật.
Từ năm ấy, cứ gần đến Tết, nhà nhà lại ngồi gói bánh. Người ta ngâm gạo từ hôm trước, hái lá, rửa lá, chẻ lạt. Cả nhà quây lại quanh một khoảng sân: người đong gạo, người xếp lá, đứa trẻ ngồi buộc lạt cho vui tay. Nồi bánh ngoài sân phải luộc suốt đêm, người lớn thay nhau trông lửa, còn lũ trẻ thì ngủ thiếp đi bên bếp và tỉnh dậy đúng lúc người ta mở nồi.
Sáng hôm sau, bánh được vớt ra, bóc một chiếc, và cắt thành từng miếng vuông. Bánh còn nóng, mùi lá dong và mùi nếp theo hơi nước bay khắp nhà.
Lá dong bọc bánh chưng xanh,
Dẻo thơm nếp hạt, tưng bừng sắc quê.
Đậu xanh thịt mỡ san đều,
Tượng hình mặt đất, vỗ về tình con.
Bánh dày trắng muốt dẻo tròn,
Bầu trời gom lại, nếp ngon dâng đời.
Tinh hoa quyện vị đất trời,
Nồi bánh qua đêm, sáng ra còn nóng.
Bản văn tiếng Việt được lưu trong thư viện. Chưa có thông tin tác giả hoặc ấn bản rõ ràng. Source and reading edition ↗