XuViNHỮNG CÂU CHUYỆN
VI/EN
Việt Huyền Sử Ký

Text in Vietnamese

Sự tích Mai An Tiêm

Contents ↑

Mai An Tiêm là con nuôi của Vua Hùng. Chàng lớn lên trong cung, nhưng tay chàng không giống tay người ở trong cung.

Tay người trong cung trắng, mềm, đeo vòng. Tay chàng nứt nẻ, chai ở bốn chỗ, và có một vết sẹo dài ngang lòng bàn tay phải. Chàng thích ra đồng hơn là ngồi hầu tiệc, và thích nói thẳng hơn là nói khéo.

Trong các buổi thiết triều, Vua Hùng hay ban quà cho các con. Người khác cúi đầu tạ ơn rất lâu. Đến lượt An Tiêm, chàng nhận, rồi nói ra điều chàng nghĩ:

— Của do tay mình làm ra mới là của bền. Của biếu là của lo, của cho là của nợ.

Có người đem câu ấy kể lại với nhà vua, và kể thêm vào mấy chữ. Họ kể rằng chàng khinh quà của vua, rằng chàng cho mình hơn tất cả những người trong điện. Vua Hùng nghe xong thì nổi giận. Ngài ra lệnh đày cả gia đình chàng ra một hòn đảo ngoài khơi. Sáng hôm sau, một chiếc thuyền chở bốn người — chàng, vợ chàng, và hai đứa con — rời cửa biển.

Ngày đầu tiên, trên đảo chỉ có cát.

Không có cây, không có bóng râm. Nắng từ trên chiếu xuống, cát nóng từ dưới hắt lên, đến mức đứng một lúc là bỏng chân. Vợ chàng ôm hai đứa con ngồi xuống bãi và khóc. Đứa lớn khóc vì nóng, đứa nhỏ khóc vì khát.

An Tiêm đứng nhìn quanh một lúc, rồi ngồi xuống cạnh vợ.

— Trời sinh voi thì sinh cỏ — chàng nói. — Mình đừng khóc nữa. Nước mắt không làm dịu cơn khát; chỉ có bàn tay mình mới cứu được mình.

Những ngày sau đó, việc đầu tiên không phải là dựng nhà, mà là tìm xem đất liền ở hướng nào. Chàng trèo lên một mỏm đá cao nhất trên đảo, đứng nhìn ra bốn phía, và chỉ thấy nước. Sáng thì nước một màu, chiều lại một màu khác, còn buổi tối thì không nhìn thấy gì nữa. Không một con thuyền. Không một hòn đảo nào khác. Từ hôm ấy, chàng không trèo lên đó thường xuyên nữa.

Rồi chàng dựng một cái lều. Chàng nhặt gỗ trôi dạt trên bãi, chặt những bụi cỏ tranh mọc ở ven đảo, và buộc lại bằng dây rừng. Mái lợp nghiêng về một phía để nước mưa chảy ra ngoài. Cái lều không đẹp, nhưng nó đứng vững qua mấy trận gió, và từ hôm ấy, cả nhà có một chỗ để ngồi khi trời tối.

Khó hơn là nước.

Nước biển thì uống vào chỉ khát thêm. Chàng lấy một thanh gỗ nhọn, đi dọc theo những khe đá, chỗ nào thấy đất ẩm thì đào xuống. Cát sụt vào lấp chỗ vừa đào; chàng đào lại. Sáng hôm sau, chàng quay lại và đào tiếp chỗ ấy.

Đến ngày thứ ba, ở đáy cái hố nhỏ, nước rỉ ra. Nước đục, vàng, và chỉ đủ đầy một gáo. Chàng múc lên, để cho cặn lắng xuống, rồi đưa cho đứa nhỏ uống trước.

Thức ăn thì đỡ hơn. Khi thủy triều rút, bãi lộ ra những tảng đá có hàu bám; chàng đập lấy thịt, cạy ốc trong các khe, và đan một tấm lưới bằng dây rừng để bắt cá nhỏ ven bờ. Bữa ăn đầu tiên trên đảo là mấy con ốc nướng trên than, ăn với một ít rau dại hái ở triền cát.

Người ta đếm thời gian trên đảo bằng những lần trăng tròn. Trăng tròn lần đầu thì cái lều đã có mái. Trăng tròn lần thứ hai thì cái giếng đã đủ nước cho cả nhà dùng. Đến lần thứ ba, đứa nhỏ không còn khóc mỗi khi thức dậy, và đứa lớn đã biết đi theo mẹ ra bãi lật đá tìm cua.

Một buổi trưa, khi cả nhà đang ngồi nghỉ trong lều, có tiếng cánh vỗ. Một bầy chim lớn bay qua đảo. Lông chúng trắng, và chúng bay chậm như đang tìm chỗ đậu. Chúng lượn hai vòng trên đầu, hạ xuống bãi cát, đi lại một lúc, rồi bay đi.

Chỗ chúng vừa đứng, An Tiêm thấy có mấy hạt nhỏ, đen tuyền, bóng. Chàng nhặt từng hạt lên xem và không biết đó là hạt gì. Nhưng chàng nghĩ tới mấy con cò trắng vẫn đứng trên cây Chiên Đàn ở quê, và trong người chàng bỗng nhẹ đi. Trên đảo này thì chẳng có gì để mất, nên chàng chọn chỗ cát ẩm nhất, xới lên, đặt từng hạt xuống, và lấp lại.

Từ hôm ấy, ngày nào đi bắt cá về, chàng cũng múc một gáo nước giếng tưới cho chỗ ấy. Nước giếng quý như vàng, nhưng chàng chia đều: một nửa cho bốn người, một nửa cho mấy cái hạt nằm dưới cát.

Mấy hôm đầu không có gì.

Rồi cát ở chỗ ấy nhô lên một chút, và một cái mầm xanh chui ra. Hôm sau có cái thứ hai. Đến cuối tuần, chỗ ấy thành một khoảng xanh con con, rồi mỗi ngày một rộng, bò lan trên mặt cát như có ai kéo. Dây mọc dài ra; rễ đâm xuống tìm nước; lá xòe ra như những bàn tay nhỏ đang hứng nắng. Hoa vàng. Rồi quả non.

Mùa khô đến, giếng cạn dần, nước mỗi ngày một ít. Đến lúc hai đứa trẻ khát đến mức không buồn nói nữa, An Tiêm mới đi ra chỗ dây leo, chọn quả to nhất, và gõ thử ngón tay vào vỏ. Nó kêu bộp bộp, nghe đanh và chắc.

Chàng cắt quả ấy mang vào lều, đặt giữa sàn, và cả nhà ngồi quây lại.

Dao đưa xuống. Vỏ xanh nứt ra một tiếng cắc giòn.

Bên trong không phải thứ gì trắng hay vàng như người ta đoán. Nó đỏ. Đỏ tươi, ướt, lấp lánh dưới ánh nắng lọt vào qua cửa lều. Hạt nằm rải rác trong đó, đen và bóng.

An Tiêm cắt ra từng miếng, đưa cho vợ miếng đầu, rồi đến hai con, rồi mình cắn một miếng. Nước mát chảy xuống cổ họng khô. Ngọt, mát, và có một mùi rất lạ mà cả nhà chưa từng ngửi thấy. Đứa nhỏ ăn xong thì cười, và đó là lần đầu tiên trong mùa khô ấy nó cười.

Chàng đặt tên cho thứ quả ấy là dưa hấu. Mùa sau, dưa kết nhiều hơn. Ăn không hết, mà để dành thì không được lâu. Một hôm, An Tiêm lấy mũi dao nhọn khắc lên vỏ một quả ba chữ: Mai An Tiêm. Rồi chàng lội ra chỗ nước sâu, thả nó xuống, và đứng nhìn nó trôi.

Từ hôm ấy, mỗi lần hái dưa, chàng lại khắc tên lên vài quả và mang ra thả.

Rồi chờ. Chờ hết một mùa, rồi một mùa nữa. Trong những mùa ấy, dưa vẫn kết quả đều đều trên bãi cát, và mỗi lần trăng tròn, cả nhà lại ngồi ăn cùng nhau một quả.

Ở kinh đô, việc ấy đã xảy ra trước đó mấy tháng. Thuyền buôn vớt được ngoài khơi mấy quả dưa có khắc chữ, mang về dâng vua. Nhà vua bổ một quả, ăn thử, và khi cầm miếng vỏ lên thì nhìn thấy ba chữ khắc sâu, còn nguyên nét: Mai An Tiêm. Ngài ngồi im rất lâu, đến mức người hầu trong điện không dám thở. Rồi ngài sai đóng thuyền.

Một buổi sáng, đứa lớn chạy về lều và nói có thuyền.

An Tiêm ra bãi. Xa ngoài khơi, một chiếc thuyền buồm đang đổi hướng, và mũi nó quay vào đảo.

Thuyền cập bãi. Người trên thuyền bước xuống, cúi đầu, và nói rằng nhà vua cho rước gia đình chàng về.

Về đến đất liền, An Tiêm không ở lại cung. Chàng đem bọc hạt dưa đi dọc theo bờ biển, dạy người dân các làng cát cách xới đất, cách giữ nước, cách gieo hạt, và cách gõ ngón tay vào vỏ để biết lúc nào quả đã chín.

Hòn đảo ấy, về sau, người ta gọi là đảo Nga Sơn.

Và đến bây giờ, mỗi dịp Tết, trên mâm nhà nào cũng có một quả dưa hấu. Người ta bổ nó ra, thấy bên trong đỏ, và ăn miếng ngọt mát nhất vào những ngày đầu năm.


Sóng vỗ rì rào,
Đảo hoang cát trắng.
An Tiêm đội nắng,
Chai sạn bàn tay.

Chim trắng tung bay,
Nhả mầm hạt giống.
Dây dưa vươn rễ,
Quả kết to tròn.

Ruột đỏ như son,
Vỏ xanh thẫm sắc.
Ngọt lành dòng nước,
Khắc tên thả dòng.

Vua cha hiểu lòng,
Thuyền to ra rước.
Bàn tay lao động,
Sỏi đá nở hoa!

Bản văn tiếng Việt được lưu trong thư viện. Chưa có thông tin tác giả hoặc ấn bản rõ ràng. Source and reading edition ↗