Truyền thuyết Bà Thu Bồn
Contents ↑Người ta kể rằng bà đến vào một buổi chiều mùa đông, khi cả xóm đang ngồi co lại bên đống lửa.
Đó là một xóm nhỏ mới lập ở ven một con sông lớn. Người trong xóm từ miền bắc đi xuống, đi hết mấy mùa mới tới đây, và mới ở được vài năm. Đất tốt, nước ngọt, nhưng đời sống còn khó, vì họ chưa biết làm ra áo. Mùa đông tới, người lớn quấn vỏ cây và da thú quanh người; lũ trẻ thì ngồi trong nhà, tay chân tím lại, và mấy bà cụ nói với nhau rằng chỗ này ấm hơn miền bắc, nhưng vẫn còn lạnh lắm.
Bà đi bộ từ phía bờ sông lên, trên lưng một cái gùi nhỏ, và không có ai đi cùng.
Không ai biết bà từ đâu tới. Người trong xóm hỏi, bà chỉ cười rồi nói rằng mình đi đã lâu, và ở đây có nước. Rồi bà xin một chỗ để ngủ, và ở lại.
Mấy ngày đầu, bà đi lại trên các bãi bồi. Bà cúi xuống nhìn đất, bốc một nắm lên, xem chỗ này chỗ kia. Có người trong xóm đi theo xem bà làm gì, nhưng bà không nói, và họ cũng không dám hỏi nhiều.
Rồi một buổi sáng, bà bắt đầu gieo.
Bà gieo trên bãi một thứ hạt nhỏ, gieo thành luống, luống nọ cách luống kia. Chẳng bao lâu, chỗ ấy mọc lên những cây non, lá xanh mướt và to bản hình trái tim. Người trong xóm gọi đó là cây dâu.
Khi dâu đã cao, bà vào rừng mấy hôm. Không ai biết bà làm gì trong ấy. Bà trở về vào một buổi sáng, trong gùi có mấy con sâu bướm vàng nhạt, và trên tay là mấy cái kén nhỏ bằng ngón chân cái.
Bà đưa cho lũ trẻ xem. Những con sâu mềm, bò chậm trên lá dâu, ăn đến đâu thì lá khuyết đến đấy. Lũ trẻ ngồi xúm lại, đứa nào cũng muốn sờ thử một cái.
Rồi bà dạy người trong xóm cách nuôi chúng. Người ta lấy nong, lấy nia, rải lá dâu non vào rồi thả tằm lên trên. Phải hái lá vào buổi sớm khi còn sương, và phải lau cho thật khô. Chuồng nuôi thì phải sạch, phải yên, phải kín gió, vì tằm là con vật yếu và rất hay bị đau.
Vài ngày sau, cả xóm nghe một thứ tiếng chưa từng nghe.
Rào... rào... rào...
Tiếng tằm ăn. Không to, nhưng đều và không dứt. Có bà cụ đứng nghe một lúc rồi bảo rằng nghe như mưa xuân rơi trên mái lá, mà lại là mưa rơi trong nhà mình.
Đến khi tằm chín, chúng ngừng ăn, toàn thân vàng óng, rồi nhả tơ và tự dệt quanh mình một cái kén. Bà dạy người ta đun một nồi nước thật sôi và thả kén vào. Một đầu sợi tơ vớt lên, từ đấy là cứ thế mà rút, rút mãi mà sợi không đứt. Sợi tơ mỏng đến mức nhìn vào phải nheo mắt, nhưng khi cuộn lại thành con thì thấy nó dai, và nó sáng lên dưới nắng.
Có tơ rồi, nhưng chưa biết dệt.
Bà đi tìm những người vốn quen với cây gỗ trong xóm — mấy người chỉ biết đẽo cày, đục máng và dựng cột nhà. Bà bảo họ chọn gỗ thật chắc, đẽo thành khung, đục lỗ, rồi ghép lại với nhau. Họ ghép mấy lần mới ra được một cái khung đứng, có trục quay và có bàn đạp.
Rồi một hôm, từ cái khung ấy phát ra một tiếng khác.
Lách cách... lách cách...
Tiếng thoi đưa. Nó vang lên buổi sáng, buổi trưa, rồi buổi tối; nó vang từ nhà này sang nhà khác cho tới cuối xóm, và có người nghe mãi thành quen đến mức nằm ngủ mà trong đầu vẫn còn nghe.
Mùa đông năm ấy, trong xóm đã có nhiều nhà có áo. Áo không đẹp, nhưng không phải vỏ cây nữa. Lũ trẻ đứng dậy khỏi góc nhà, chạy ra sân chơi, và mấy bà cụ ngồi ngoài với nhau mà không phải co người lại.
Bà còn chỉ cho người trong xóm cách đào mương cho nước chảy vào ruộng, và cách nhận ra mấy loại lá thuốc mọc ven bờ. Nhưng phần lớn thời gian, bà ở trên các bãi bồi, và ai đi ngang qua đó cũng thấy bà đang đứng nhìn dòng nước.
Năm ấy, nước lên.
Không ai biết trước. Mấy hôm đầu chỉ là mưa, rồi nước từ trên nguồn đổ về, và con sông bắt đầu lớn. Nước lớn thêm mỗi ngày một ít; đến hôm thứ ba thì bãi bồi đã biến mất, và hôm thứ tư thì nước tới chân các nếp nhà.
Người ta dắt nhau chạy lên triền đất cao. Ai cũng mang theo được một ít: người vác bao thóc, người bế con, người còn kịp túm lấy cái nồi. Dưới kia, nước chảy xiết, cuốn theo cây và củi, và những luống dâu mới trồng đã ngập tới ngọn.
Rồi nước tiếp tục lên.
Bà đứng nhìn dòng nước rất lâu. Rồi bà đi xuống, vào trong cái chòi của mình, và một lúc sau bước ra, trên tay ôm một tấm lụa.
Đó là tấm lụa bà dệt suốt mấy tháng. Người trong xóm chỉ biết bà ngồi dệt nó, chứ chưa ai được xem, vì bà cất kỹ và không cho ai mó vào. Tấm lụa có đủ năm màu — xanh, đỏ, vàng, trắng, đen — và khi bà giơ nó ra ngoài nắng thì các màu ấy chạy vào nhau như nước.
Bà cầm tấm lụa đi xuống bờ. Người ta gọi với theo, bảo bà quay lại, nhưng bà không quay. Bà đi tới chỗ nước sâu nhất, giơ tấm lụa lên, và thả nó xuống.
Tấm lụa mở ra trên mặt nước.
Người ta kể rằng từ chỗ tấm lụa chạm vào nước, dòng sông chậm lại. Không phải nước rút ngay, mà là nó bớt hung: những con sóng đang dựng cao thì hạ xuống, cây trôi bị cuốn vào một chỗ nào đó rồi nằm im. Đến sáng hôm sau, bãi đã hiện ra trở lại, trên đó là một lớp phù sa mới, mỏng và mịn, phủ lên tất cả.
Người trong xóm tìm bà mấy ngày. Họ đi dọc hai bờ, hỏi từng người, gọi xuống từng khúc sông.
Không ai thấy bà nữa.
Con sông ấy từ đó được gọi là sông Thu Bồn. Người trong xóm dựng một cái am nhỏ trên bờ, đúng chỗ bà vẫn hay đứng nhìn nước, và trong am không có tượng — chỉ có một tấm lụa.
Hai bên bờ ấy, những luống dâu cứ thế mọc lại. Đến mùa, tiếng thoi đưa lại vang lên từ sáng sớm, và đôi khi có người nằm ngủ mà vẫn nghe thấy nó.
Dâu xanh bãi lở,
Tằm nhả tơ vàng.
Bà dạy xóm làng,
Thoi đưa lách cách.Thương dân giá rét,
Lụa ấm che thân.
Lũ dữ ầm ầm,
Bà gieo lụa thắm.Sóng êm, dòng lặng,
Hóa lớp phù sa.
Thu Bồn hiền hòa,
Tấm lụa bên bờ.
Bản văn tiếng Việt được lưu trong thư viện. Chưa có thông tin tác giả hoặc ấn bản rõ ràng. Source and reading edition ↗