XuViNHỮNG CÂU CHUYỆN
VI/EN
Việt Huyền Sử Ký

Text in Vietnamese

Sự tích Làng Mộc

Contents ↑

Trong xóm ấy, buổi sáng nào cũng bắt đầu bằng tiếng cưa.

Có mấy người thợ làm việc dưới một cái chòi lớn, mái lợp tranh, bốn phía để trống cho gió đi qua. Họ cưa gỗ từ lúc trời còn mờ, mỗi người một đầu cây cưa dài, kéo qua kéo lại: rèn... rẹt... rèn... rẹt...

Mùn cưa rơi xuống thành đống vàng ươm, mềm như bột. Đến chiều, mùi gỗ mới đã quyện với mùi mồ hôi, và cả cái chòi ấy có một mùi riêng mà người trong xóm đi ngang là nhận ra.

Gỗ ấy lấy từ một cồn đảo nhỏ nằm giữa sông. Trên cồn có một khu rừng. Cây ở đó cao và thẳng; thân nào thân nấy phải ba bốn người giang tay mới ôm hết, và không có cây nào bị mối ăn. Thớ gỗ bên trong vàng óng, đẽo ra thì thơm, để ngoài nắng mấy năm cũng không mục.

Chuyện về khu rừng ấy thì người trong xóm kể cho nhau nghe đã nhiều đời, và kể mỗi người một khác. Người ta bảo rằng thuở xa xưa, ở Phong Châu có một cây thần. Vì một thứ khí độc từ dưới đất bám vào, cây ấy mọc ra gai và chuyển mình đi lại như một con vật, nên người ta gọi nó là Mộc Tinh. Cha Rồng và Mẹ Tiên phải cùng nhau tịnh hóa nó, và nó chết đi. Nhưng những mảnh nhỏ của nó theo gió đi khắp nơi; có mảnh theo nước trôi về phương nam, rồi tấp vào cồn đảo này.

Không ai biết chuyện ấy đúng đến đâu. Chỉ biết rằng trên cồn đảo đúng là có thứ gỗ không giống gỗ ở nơi khác.

Việc đốn gỗ thì không làm ồ ạt.

Trước khi vào rừng, người thợ cả đi trước, chắp tay đứng trước gốc cây lớn nhất một lúc, rồi mới chọn. Ông chọn những cây đã già, đã đến lúc, và không bao giờ chặt cây non. Trên mỗi cây được chọn, ông lấy dao rạch một dấu vào vỏ.

Đến hôm đốn, cả nhóm lên cồn từ sáng sớm. Họ thay nhau vung rìu, và khi cây đổ thì tiếng nó đổ nghe được từ bên kia sông. Cây được cưa thành từng súc, lăn xuống, rồi buộc dây kéo ra bến.

Trên bờ, người ta xẻ gỗ thành ván. Người xẻ đứng trên một cái giàn cao, người dưới đứng ở hầm đất, và cả hai cứ đẩy cây cưa qua lại cho tới khi tấm ván rời ra. Có tấm dài đến mức phải hai ngày mới xẻ xong. Ván xẻ ra được dựng nghiêng vào nhau cho khô, xếp thành hàng dài dọc theo bến, và mùa nắng đi qua đấy thì ngửi thấy mùi nhựa thông.

Người thợ chính trong xóm không làm gì nặng. Ông chỉ cầm một đoạn dây lấy dấu, một cái đục và một thanh mực. Ông ngồi xuống một thanh gỗ, đo, rồi đánh dấu một khoảng chữ nhật lên đầu thanh ấy. Ông đưa thước cho người khác xem, gật đầu, rồi mới cho đục. Đục lệch một hạt gạo là phải làm lại thanh khác, nên ai cầm đục cũng nín thở.

Hai thanh gỗ ghép lại với nhau bằng lỗ mộng, không bằng đinh. Thợ đục một cái lỗ ở đầu thanh này, đẽo một cái mộng ở đầu thanh kia. Khi hai đầu ấy gặp nhau, mộng trượt vào lỗ.

Cụp.

Nghe như một tiếng nấc rất khẽ. Không cần đóng đinh, không cần buộc dây, mà hai thanh gỗ dính vào nhau đến mức có thể treo cả một cây cột lên đó.

Mấy bộ khung dựng lên thành nhà: cột lớn, kèo ngang, và mái ngói đỏ lấy từ xóm gốm bên kia sông.

Rồi người ta trở lại những thanh gỗ ấy một lần nữa, nhưng lần này bằng một cái đục rất nhỏ. Trên đầu kèo, họ chạm một con chim cánh xòe. Trên các ván, họ chạm những vảy tròn xếp lên nhau như vảy cá. Những hình ấy không thấy rõ ban ngày, vì nằm ở trên cao, trong bóng mái; chỉ ai ngồi ở dưới mà ngước lên mới thấy.

Được mấy năm, trong xóm có người muốn đóng thuyền. Ván thuyền không thể ghép như ván nhà, vì nó phải cong. Người thợ lấy một tấm ván dài, đặt lên trên một cái hố đã đốt lửa cho thật nóng, rồi cho người tưới nước lên mặt trên của nó. Hơi nóng ở dưới và hơi ẩm ở trên làm tấm gỗ mềm ra; người thợ uốn nó cong dần theo ý mình, cong tới đâu thì lấy dây buộc giữ tới đó. Đến lúc ván nguội, nó đã cong hẳn và không bật trở lại.

Ghép ván xong, thuyền vẫn còn hở. Người ta đun nhựa cây cho sôi, trộn với mùn cưa và phoi bào thành một thứ nhão, rồi lấy nêm mà xảm vào từng khe. Xảm phải làm kỹ, vì chỉ cần hở một khe bằng sợi chỉ là nước đã vào được. Xảm xong, họ hạ thuyền xuống nước và đứng nhìn.

Thuyền nổi, và lòng thuyền khô.

Cuối cùng, người thợ chạm hai bên mũi thuyền. Mỗi bên một con mắt to tròn: lòng đen ở giữa, vành sáng quanh, và hơi xếch lên. Người đục chạm xong thì lấy mũi dao khẽ tách một vệt ở đuôi mắt, để con mắt ấy có một nếp mi.

Người trong xóm kéo đến xem. Ai cũng khen con mắt sắc. Có người hỏi ông thợ già rằng chạm mắt lên thuyền để làm gì, và ông chỉ nói một câu:

— Để nó biết đường.

Xóm thợ ấy về sau có tên là làng mộc Kim Bồng.

Trong chuyến đi đầu tiên, chiếc thuyền ấy chở mấy chum nước của xóm gốm và mấy cuộn lụa của xóm dâu. Thuyền ra giữa sông, căng buồm, rồi đi ngược lên phía thượng nguồn. Người đứng trên bờ nhìn theo; đến khi thuyền qua khỏi khúc quanh thì họ mới thôi nhìn, vì lúc ấy cánh buồm đã nhỏ như một chiếc lá.

Trên bến, người ta quay lại chỗ làm việc của mình. Sáng hôm sau, tiếng cưa lại bắt đầu, như mọi buổi sáng.


Cưa xẻ rèn rẹt,
Búa gõ lách cách.
Gỗ thơm mùi nắng,
Bàn tay chai sần.

Mộng mẹ mộng con,
Gắn kết thật chặt.
Mũi đục chạm trổ,
Vẩy rồng, cánh tiên.

Thuyền vươn ra biển,
Đôi mắt sáng ngời.
Nhà gỗ che chở,
Kim Bồng rộn ca!

Bản văn tiếng Việt được lưu trong thư viện. Chưa có thông tin tác giả hoặc ấn bản rõ ràng. Source and reading edition ↗