XuViNHỮNG CÂU CHUYỆN
VI/EN
Việt Huyền Sử Ký

Text in Vietnamese

Sự tích Ông Công Ông Táo

Contents ↑

Bếp nhà Trọng Cao và Thị Nhi trước kia tối nào cũng đỏ lửa.

Hai vợ chồng làm ruộng ở một làng ven sông. Họ lấy nhau đã lâu, chăm chỉ, và nghèo. Nhà chỉ có một cái sân nhỏ, một con trâu, và một gian bếp mà mùa đông thì gió lùa qua vách. Nhưng tối nào Trọng Cao đi làm về, Thị Nhi cũng để dành cho chàng một bát cơm nóng, và hai người ngồi ăn với nhau trong ánh lửa.

Họ chỉ thiếu một thứ: một đứa con.

Hàng xóm nói ra nói vào. Thị Nhi nghe, nhưng không đáp lại ai câu nào. Trọng Cao thì thương vợ, nên mỗi lần có ai nhắc chuyện ấy, chàng chỉ cười rồi đổi sang chuyện khác.

Nhưng cái nghèo thì không cười. Năm ấy mất mùa, rồi năm sau cũng vậy. Ruộng ngập, lúa thối. Cái đói vào nhà rồi thì ở lại, và ở lâu thì nó làm người ta khác đi.

Rồi đến một buổi chiều mưa dầm. Trọng Cao đi làm về, ướt hết, bụng đói, người mệt rã rời. Trong bếp, Thị Nhi đang dọn cơm thì trượt tay, và một cái bát rơi xuống vỡ.

Trọng Cao đứng ở cửa nhìn. Bao nhiêu mệt và bực dồn lại từ mấy năm, chàng nói ra những câu mà chính chàng cũng không nghĩ là mình sẽ nói. Rồi chàng đuổi vợ ra khỏi nhà.

Thị Nhi không cãi. Nàng gói mấy bộ quần áo cũ, rồi bước ra ngoài mưa.

Căn bếp nguội từ hôm ấy.

Thị Nhi đi. Nàng không biết đi đâu, nên cứ đi theo con đường dọc sông. Ngày nào cũng vậy, nàng đổi một ít quần áo lấy khoai và gạo ở dọc đường. Đến khi không còn gì để đổi nữa thì nàng ngồi xuống bên vệ đường và không biết mình đi đâu tiếp.

Người tìm thấy nàng là Phạm Lang. Chàng làm rừng, nhà ở ven một cánh rừng cách đó mấy ngày đường. Hôm ấy chàng đi chợ về thì thấy một người đàn bà ngồi bên vệ đường, áo quần tả tơi, và không còn đủ sức để đứng lên. Chàng đưa nàng về nhà, nấu cho nàng một bát cháo, rồi để nàng ngủ.

Mấy hôm sau, Thị Nhi đỡ hơn và xin ở lại làm việc để trả ơn. Rồi họ thành vợ chồng. Không ai hỏi ai nhiều, và cũng không ai kể lại chuyện cũ.

Ở lại làng, Trọng Cao ngồi trước căn bếp nguội mấy ngày. Rồi chàng bán con trâu, bán thửa ruộng, bán cả căn nhà. Chàng may một cái túi vải, bỏ vào đó ít gạo và một con dao, rồi đi tìm vợ.

Chàng đi hỏi từng người. Chàng đi mấy mùa mưa, mấy mùa nắng. Đến khi tiền hết thì chàng đổi đồ của mình lấy cơm; đến khi hết đồ thì chàng đi ăn xin. Trẻ con trong các làng chàng đi qua gọi chàng là ông ăn mày, dù lúc ấy chàng chưa già lắm.

Một buổi chiều tháng Chạp, trời rét, Trọng Cao đi ngang một ngôi nhà ven rừng và gục xuống trước cổng. Trong nhà, người đàn bà đang vo gạo. Nghe tiếng động ngoài cổng, nàng lau tay rồi bước ra, và mở cổng.

Hai người nhìn nhau.

Mặt chàng đã hốc hác, râu ria xồm xoàm, nhưng Thị Nhi vẫn biết ngay đó là ai. Nàng đỡ chàng vào nhà, nhóm bếp, và nấu cho chàng một bát cơm.

Trọng Cao ăn hết, rồi đặt bát xuống và nói câu mà chàng đã giữ trong bụng suốt mấy năm:

— Tôi đi tìm mình chỉ để nói câu này. Hôm ấy tôi sai.

Thị Nhi ngồi im rất lâu.

Rồi nàng nói rằng nàng tha thứ cho chàng từ lâu rồi, và đã tha thứ từ chính năm đó. Nhưng cuộc đời của nàng bây giờ ở đây, trong căn nhà này, và nàng không đi đâu cả.

Ngoài ngõ có tiếng chó sủa. Phạm Lang đi làm rừng về sớm hơn mọi hôm.

Thị Nhi đứng dậy. Nàng bảo Trọng Cao ra đống rơm ở góc vườn mà nằm tạm, đợi cho trời tối rồi hãy đi, kẻo chồng nàng vào nhà mà thấy người lạ thì phiền.

Trọng Cao ra ngoài, chui vào giữa đống rơm, và nằm xuống. Chàng ngủ ngay.

Phạm Lang vào nhà, rửa mặt, rồi nhớ ra hôm nay phải lấy tro bón ruộng. Chàng cầm mồi lửa ra góc vườn và châm vào đống rơm khô.

Rơm gặp lửa thì cháy rất nhanh. Trong nhà, Thị Nhi đang dọn mâm. Nàng nghe thấy tiếng lửa nổ, nhìn qua cửa sổ, và thấy đống rơm đang cháy.

Nàng biết trong đó có ai.

Nàng chạy ra. Phạm Lang đứng bên đám lửa, tay cầm cào, không hiểu vợ mình chạy đi đâu. Rồi chàng thấy nàng chạy thẳng vào lửa, và chàng cũng chạy theo.

Dân làng ở gần nghe tiếng hét, gánh nước, cầm sào, chạy tới. Lửa hết vào lúc trời sắp tối.

Người ta tìm thấy ba người trong đám tro. Đêm ấy, người trong làng không ai ngủ, và suốt mấy hôm sau, không ai nói to trong ngôi nhà ấy.

Trời nhìn thấy hết. Trời không cho ai sống lại, cũng không phạt ai. Trời chỉ thương ba người ấy, và cho họ ở lại với nhau — ở đúng chỗ mà câu chuyện của họ bắt đầu: bên bếp.

Sáng hôm sau, chỗ đống rơm ấy có ba hòn đất nung chụm đầu vào nhau. Không ai biết hòn nào là ai. Người trong làng chỉ nói rằng một hòn ở giữa, hai hòn hai bên.

Từ đó, trong bếp nhà nào cũng có ba hòn đầu rau như thế, để kê nồi lên trên.

Đến ngày hai mươi ba tháng Chạp, người ta dọn bếp và thay tro. Hôm ấy, người ta tin rằng các Táo lên chầu Trời một chuyến, để nói lại chuyện cả năm của mỗi nhà. Nói gì thì không ai biết.

Còn những ngày khác, các Táo ở lại bên bếp.

Ba hòn đầu rau chụm vào nhau. Trên đó, nồi cơm sôi lục bục.


Thơ Về Bếp Lửa Táo Quân

Ba hòn đất nung, chụm đầu vững chãi,
Thương bóng hình xưa, ngọn lửa hóa linh.
Ba người ngồi lại, kề vai sưởi nhau,
Bên nhau quanh bếp, như thuở ban đầu.

Bếp lửa bập bùng, nồi cơm thơm nồng,
Hơi ấm quanh năm, đượm cả mái nhà.
Hai mươi ba tháng Chạp, dọn bếp mỗi nhà,
Khói lên một nẻo, rồi về rất xa.

Bản văn tiếng Việt được lưu trong thư viện. Chưa có thông tin tác giả hoặc ấn bản rõ ràng. Source and reading edition ↗